nháy nháy

  1. entre guillemets (pour isoler avec ironie un mot ou un groupe de mots)
  2. soi-disant
    • chủ nghĩa Mác nháy nháy
      le soi-disant marxisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nháy nháy"

nháy nháy
Tổng thống nháy nháy trong bài phát biểu.